menu_book
見出し語検索結果 "thuật ngữ" (1件)
日本語
名造語
Thuật ngữ mới này do giới trẻ tạo ra.
この造語は若者が作った。
swap_horiz
類語検索結果 "thuật ngữ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thuật ngữ" (2件)
Thuật ngữ mới này do giới trẻ tạo ra.
この造語は若者が作った。
Trong sách có nhiều lời / thuật ngữ chuyên ngành.
本には専門的な用語が多い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)