ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thuật ngữ" (1件)
thuật ngữ

日本語
名造語
Thuật ngữ mới này do giới trẻ tạo ra.
この造語は若者が作った。
類語検索結果 "thuật ngữ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thuật ngữ" (3件)
Thuật ngữ mới này do giới trẻ tạo ra.
この造語は若者が作った。
Trong sách có nhiều lời / thuật ngữ chuyên ngành.
本には専門的な用語が多い。
Thuật ngữ 'cờ giả' dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng nhằm phục vụ mục đích chính trị.
「偽旗作戦」という用語は、政治的目的のために仕組まれた出来事を指す。
